WinHSK

糟了

HSK5sentence
0 · Lv.1
zāole

ôi thôi; toang rồi; hỏng rồi; trời ơi; hỏng bét

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 感叹词, 表惋惜
  2. 指事情或情况坏
义项 sentenceHSK5

ôi thôi; toang rồi; hỏng rồi; trời ơi; hỏng bét

感叹词, 表惋惜

免费例句

糟了,我忘了做作业!

zāo le, wǒ wàng le zuò zuò yè

HSK4

Chết rồi, tôi quên làm bài tập!

Oh no, I forgot to do my homework!

糟了,我的衣服都湿了。

zāo le, wǒ de yī fu dōu shī le

HSK4

Chết rồi, quần áo của tôi ướt hết rồi.

Oh no, my clothes are all wet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 sentenceHSK5

hỏng; sai; nhầm

指事情或情况坏

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan