WinHSK

糟心

HSK5adj
0 · Lv.1
zāoxīn

sốt ruột; nóng ruột; bực mình; phiền lòng; lo lắng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因情况坏而心烦
义项 adjHSK5

sốt ruột; nóng ruột; bực mình; phiền lòng; lo lắng

因情况坏而心烦

免费例句

他考试没通过,觉得很糟心。

tā kǎoshì méi tōngguò, juéde hěn zāoxīn.

HSK6

Anh ấy thi không đỗ, cảm thấy rất phiền lòng.

He didn't pass the exam and felt very upset.

偏偏这个时候车又坏了,真让人糟心。

piān piān zhè gè shí hòu chē yòu huài le, zhēn ràng rén zāo xīn.

HSK6

Xe lại hư đúng vào lúc này, thật bực mình.

Of all times, the car breaks down now, how annoying.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan