WinHSK

糟糕

HSK5adj
0 · Lv.1
zāogāo

tệ; hỏng; hỏng bét; gay go; kinh khủng; rắc rối; tồi tệ

漢越 tao cao

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (身体、情况等) 非常不好, 很坏
  2. 突然发现某种不好的情况,常用在句首。
义项 adjHSK5

tệ; hỏng; hỏng bét; gay go; kinh khủng; rắc rối; tồi tệ

(身体、情况等) 非常不好, 很坏

免费例句

他的观点很糟糕。

Tā de guāndiǎn hěn zāogāo.

HSK3

Quan điểm của anh ta thật tệ.

His opinion is terrible.

今天的天气真糟糕。

Jīntiān de tiānqì zhēn zāogāo.

HSK4

Hôm nay thời tiết thật tồi tệ.

The weather today is really terrible.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 intjHSK5

tiêu rồi; chết rồi; toang rồi; thôi rồi; thôi chết; thôi xong; tiêu đời

突然发现某种不好的情况,常用在句首。

免费例句

糟糕,误了火车了。

Zāogāo, wù le huǒchē le.

HSK4

Thôi chết, lỡ tàu rồi.

Oh no, I missed the train.

糟糕!手机没电了。

Zāogāo! Shǒujī méi diàn le.

HSK4

Chết rồi! Điện thoại hết pin rồi.

Oh no! My phone is dead.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan