WinHSK

系上

HSK1v
0 · Lv.1
shàng

cài; đeo; thắt; buộc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把东西绑上或固定
义项 vHSK1

cài; đeo; thắt; buộc

把东西绑上或固定

免费例句

他把自己的鞋带系上了。

tā bǎ zì jǐ de xié dài jì shàng le

HSK4

Anh ấy buộc dây giày của mình.

He tied his shoelaces.

他系上红色领带去开会。

tā jì shàng hóngsè lǐngdài qù kāihuì.

HSK4

Anh ấy đeo cà vạt đỏ đi họp.

He put on a red tie and went to a meeting.

她系上了自己的围裙。

tā jì shàng le zì jǐ de wéi qún.

HSK4

Cô ấy đeo tạp dề của mình lên.

She tied her apron.

于是,他制成会飘浮的纸灯笼,系上求救的信息,算准风向后,将其放飞,后来由此脱险。

HSK5

飞机快要降落了,你把安全带系上了吗?

HSK5

穿这套西装,再系上领带,您今天真精神!

HSK5

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan