WinHSK

素食

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
sùshí

ăn chay

漢越 tố thực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 吃素食
  2. 不含荤腥的食物
义项 vHSK7-9

ăn chay

吃素食

免费例句

他们全家都吃素食。

Tāmen quánjiā dōu chī sùshí.

HSK4

Cả gia đình họ đều ăn chay.

Their whole family eats vegetarian food.

他每天都吃素食。

Tā měitiān dōu chī sùshí.

HSK4

Anh ấy ăn chay mỗi ngày.

He eats vegetarian food every day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

món chay; thức ăn chay; thực phẩm chay

不含荤腥的食物

免费例句

我们今晚的晚餐是素食。

Wǒmen jīn wǎn de wǎncān shì sùshí.

HSK4

Bữa tối của chúng tôi tối nay là món chay.

Our dinner tonight is vegetarian.

素食对身体很有益。

Sùshí duì shēntǐ hěn yǒuyì.

HSK4

Món chay có lợi cho sức khỏe.

Vegetarian food is very good for your health.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50