WinHSK

索性

HSK7-9adv
0 · Lv.1
suǒxìng

dứt khoát; đành; đành vậy; thôi thì; cứ; thì thôi

漢越 sách tính

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不犹豫地采取某种行动或做出某种决定
义项 advHSK7-9

dứt khoát; đành; đành vậy; thôi thì; cứ; thì thôi

不犹豫地采取某种行动或做出某种决定

免费例句

不想做饭,索性叫外卖。

Bù xiǎng zuòfàn, suǒxìng jiào wàimài.

HSK5

Không muốn nấu ăn, đành gọi đồ ăn ngoài.

I don't want to cook, so I might as well order takeout.

东西太贵,索性不买了。

Dōngxi tài guì, suǒxìng bù mǎi le.

HSK5

Đồ đắt quá, thôi thì không mua nữa.

The things are too expensive, so I simply won't buy them.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50