拼
紫苏
HSK7-9n 0 · Lv.1
zǐsū
cây tía tô
purple perilla
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 唇形科紫苏属植物
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cây tía tô
唇形科紫苏属植物
免费例句
奶奶种了几盆紫苏。
Nǎinai zhòng le jǐ pén zǐsū.
≈HSK6
Bà trồng mấy chậu tía tô.
Grandma planted a few pots of perilla.
紫苏可以驱寒治感冒。
Zǐsū kěyǐ qū hán zhì gǎnmào.
≈HSK6
Tía tô có thể trị cảm lạnh, cảm cúm.
Perilla can dispel cold and treat colds.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分