WinHSK

紫荆

HSK7-9n
0 · Lv.1
jīng

tử kinh (một vị thuốc Đông y)

Chinese redbud [ 相关词条 ] 紫荆花 [名] bauhinia

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 落叶灌木或小乔木,叶子略呈圆形,表面有光泽,花紫红色,荚果扁平供观赏,木材和树皮都入药
义项 nHSK7-9

tử kinh (một vị thuốc Đông y)

落叶灌木或小乔木,叶子略呈圆形,表面有光泽,花紫红色,荚果扁平供观赏,木材和树皮都入药

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50