WinHSK

紫菜

HSK5n
0 · Lv.1
zǐcài

tảo tía; rong biển

laver

漢越 tử thái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 甘紫菜的通称
义项 nHSK5

tảo tía; rong biển

甘紫菜的通称

免费例句

妈妈煮了一碗紫菜汤。

Māma zhǔ le yī wǎn zǐcài tāng.

HSK5

Mẹ đã nấu một bát canh rong biển.

Mom cooked a bowl of seaweed soup.

我常买紫菜当零食吃。

Wǒ cháng mǎi zǐcài dāng língshí chī.

HSK5

Tôi thường mua rong biển để làm đồ ăn vặt.

I often buy seaweed as a snack.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。