拼
累积
HSK7-9v 0 · Lv.1
lěijī
tích luỹ; tích lại; gộp lại; gom góp
漢越 lũy tích
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 累加;聚积
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tích luỹ; tích lại; gộp lại; gom góp
累加;聚积
免费例句
他们累积了很多财富。
Tāmen lěijī le hěn duō cáifù.
≈HSK5
Họ đã tích lũy được rất nhiều tài sản.
They have accumulated a lot of wealth.
他每天都在累积经验。
Tā měi tiān dōu zài lěijī jīngyàn.
≈HSK5
Anh ấy mỗi ngày đều tích lũy kinh nghiệm.
He accumulates experience every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分