WinHSK

絮烦

HSK7-9adj
0 · Lv.1
fán

nhàm chán; nhàm

wordy; long-winded 说话太 絮烦 be too long-winded

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因过多或重复而感到厌烦
义项 adjHSK7-9

nhàm chán; nhàm

因过多或重复而感到厌烦

免费例句

他老说这件事,人们都听烦了。

Tā lǎo shuō zhè jiàn shì, rénmen dōu tīng fán le.

HSK5

Anh ấy cứ nói mãi chuyện này, mọi người nghe nhàm cả tai rồi.

He keeps talking about this, and people are tired of hearing it.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan