WinHSK

纠偏

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiūpiān

uốn nắn; nắn lệch; sửa sai

rectify a deviation; correct an error

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 纠正偏向或偏差
义项 vHSK7-9

uốn nắn; nắn lệch; sửa sai

纠正偏向或偏差

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan