WinHSK

纠结

HSK6adj, v
0 · Lv.1
jiūjié

rối; quấn; xoắn; bện lại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 互相缠绕
  2. 纠合
  3. 思绪纷乱,心情矛盾 (多用于年轻人)
义项 vHSK6

rối; quấn; xoắn; bện lại

互相缠绕

免费例句

电线纠结成一大团。

Diànxiàn jiūjié chéng yī dà tuán.

HSK5

Dây điện bị rối thành một đống.

The wires are tangled into a big ball.

绳子纠结成一团了。

shéngzi jiūjié chéng yī tuán le.

HSK5

Sợi dây bị quấn thành một mớ.

The rope is tangled into a knot.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

tụ họp lại; tập hợp lại

纠合

义项 adjHSK6

do dự; đắn đo; lăn tăn; rối bời; rối ren; băn khoăn

思绪纷乱,心情矛盾 (多用于年轻人)

免费例句

他的话让我很纠结。

Tā de huà ràng wǒ hěn jiūjié.

HSK5

Những lời của anh ấy làm tôi đắn đo.

His words made me very conflicted.

工作压力让我很纠结。

gōngzuò yālì ràng wǒ hěn jiūjié.

HSK5

Áp lực công việc làm tôi rối bời.

Work pressure makes me feel conflicted.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan