WinHSK

纠葛

HSK1n
0 · Lv.1
jiūɡé

rắc rối; xích mích; tranh chấp; mối bất hòa; việc vướng mắc

漢越 củ cát

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 纠缠不清的事情;纠纷
义项 nHSK1

rắc rối; xích mích; tranh chấp; mối bất hòa; việc vướng mắc

纠缠不清的事情;纠纷

免费例句

他们之间有很多纠葛。

tāmen zhījiān yǒu hěnduō jiūgé.

HSK6

Giữa họ có nhiều rắc rối.

There are many entanglements between them.

他们的关系充满纠葛。

Tāmen de guānxì chōngmǎn jiūgé.

HSK6

Quan hệ của họ đầy mối bất hòa.

Their relationship is full of entanglements.

过去的纠葛已经解决了。

Guòqù de jiūgé yǐjīng jiějué le.

HSK6

Những rắc rối trong quá khứ đã được giải quyết.

The past entanglements have been resolved.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan