WinHSK

纠葛

HSK1n
0 · Lv.1
jiūɡé

rắc rối; xích mích; tranh chấp; mối bất hòa; việc vướng mắc

漢越 củ cát

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan