拼
纠集
HSK6v 0 · Lv.1
jiūjí
tụ tập; tụ hợp (ý xấu)
get/band together; muster 纠集 流氓团伙 mass a gang of hooligans 纠集 残余部队 muster the remaining forces
漢越 củ tập
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 纠合 (含贬义) 也作鸠集
等级
义项 ①v≈HSK6
tụ tập; tụ hợp (ý xấu)
纠合 (含贬义) 也作鸠集
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分