拼
红娘
HSK4n 0 · Lv.1
Hónɡniánɡ
hồng nương; bà mai; bà mối (nhân vật trong Tây Sương Ký.)
go-between; matchmaker
漢越 hồng nương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 《西厢记》中崔莺莺的侍女,促成了莺莺和张生的结合后来用做媒人的代称
等级
义项 ①n≈HSK4
hồng nương; bà mai; bà mối (nhân vật trong Tây Sương Ký.)
《西厢记》中崔莺莺的侍女,促成了莺莺和张生的结合后来用做媒人的代称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分