WinHSK

红润

HSK7-9adj
0 · Lv.1
hóngrùn

đỏ hồng; hồng hào; đỏ phơn phớt (thường chỉ làn da)

ruddy; rosy 脸色 红润 ruddy complexion; rosy cheeks

漢越 hồng nhuận

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 红而滋润(多指皮肤)
义项 adjHSK7-9

đỏ hồng; hồng hào; đỏ phơn phớt (thường chỉ làn da)

红而滋润(多指皮肤)

免费例句

他的皮肤在阳光下显得红润。

Tā de pífū zài yángguāng xià xiǎnde hóngrùn.

HSK5

Da anh ấy đỏ hồng dưới ánh nắng mặt trời.

His skin looks rosy in the sunlight.

她的皮肤红润,显得很年轻。

tā de pífū hóngrùn, xiǎnde hěn niánqīng.

HSK6

Làn da cô ấy hồng hào, trông rất trẻ.

Her skin is rosy, making her look very young.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan