WinHSK

红颜

HSK2n
0 · Lv.1
hóngyán

hồng nhan; má hồng; người con gái đẹp; mỹ nữ (chỉ người con gái đẹp)

rosy cheeks; beautiful woman [ 相关词条 ] 红颜薄命 beautiful women (often) have an unfortunate life; beautiful women are often ill-fated 红颜易老 beauty is but transient 红颜知己 female intimate; confidante

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指貌美的女子
  2. 指青年妇女
义项 nHSK2

hồng nhan; má hồng; người con gái đẹp; mỹ nữ (chỉ người con gái đẹp)

指貌美的女子

免费例句

哥,你有红颜色的铅笔吗?

HSK3

义项 nHSK2

đào kiểm

指青年妇女