WinHSK

纪要

HSK7-9n
0 · Lv.1
jìyào

biên bản; bản tóm tắt; biên bản tóm tắt (bản ghi chép những điều cần thiết)

summary (of minutes) 新闻 纪要 news summary 会谈 纪要 summary of the talks 转发座谈会 纪要 transmit the minutes of the forum

漢越 kỷ yếu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (记要)记录要点的文字
义项 nHSK7-9

biên bản; bản tóm tắt; biên bản tóm tắt (bản ghi chép những điều cần thiết)

(记要)记录要点的文字

免费例句

他正在整理会议纪要。

Tā zhèngzài zhěnglǐ huìyì jìyào.

HSK5

Anh ấy đang sắp xếp biên bản cuộc họp.

He is organizing the meeting minutes.

领导要求提交会议纪要。

lǐngdǎo yāoqiú tíjiāo huìyì jìyào.

HSK5

Lãnh đạo yêu cầu nộp biên bản cuộc họp.

The leader requested the submission of the meeting minutes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50