WinHSK

纱窗

HSK7-9n
0 · Lv.1
shāchuāng

cửa sổ có rèm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 糊冷布或钉铁纱的窗户
义项 nHSK7-9

cửa sổ có rèm

糊冷布或钉铁纱的窗户

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan