WinHSK

纱线

HSK7-9n
0 · Lv.1
shāxiàn

sợi vải mỏng

yarn 纱线 支数 count of yarn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 纺纱用的线。
义项 nHSK7-9

sợi vải mỏng

纺纱用的线。

免费例句

我买了些软纱线。

wǒ mǎi le xiē ruǎn shāxiàn.

HSK6

Tôi đã mua một ít sợi mềm.

I bought some soft yarn.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50