WinHSK

纵观

HSK7-9v
0 · Lv.1
zòngguān

nhìn chung; nhìn tổng quát; xem xét tổng thể

漢越 tung quan

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从全面考虑;纵览 (形势等)
义项 vHSK7-9

nhìn chung; nhìn tổng quát; xem xét tổng thể

从全面考虑;纵览 (形势等)

免费例句

纵观过去十年,他变化显著。

Zòngguān guòqù shí nián, tā biànhuà xiǎnzhù.

HSK6

Nhìn chung 10 năm qua, anh ấy đã có những thay đổi đáng kể.

Looking back over the past ten years, he has changed significantly.

要纵观整个事件才能得出结论。

Yào zòngguān zhěnggè shìjiàn cáinéng déchū jiélùn.

HSK6

Phải xem xét tổng thể toàn bộ sự việc mới có được kết luận.

You need to look at the whole event to draw a conclusion.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan