WinHSK

纷争

HSK5v
0 · Lv.1
fēnzhēnɡ

tranh chấp; phân tranh

漢越 phân tranh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 纠纷;争执
义项 vHSK5

tranh chấp; phân tranh

纠纷;争执

免费例句

引起了一场纷争。

Yǐnqǐle yī chǎng fēnzhēng.

HSK6

Gây ra một cuộc tranh chấp.

It caused a dispute.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50