拼
纷飞
HSK5v 0 · Lv.1
fēnfēi
bay lả tả; bay theo gió; lan tràn; tung bay; bay trong không trung (tuyết, hoa)
漢越 phân phi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (雪、花等) 多而杂乱地在空中飘扬
等级
义项 ①v≈HSK5
bay lả tả; bay theo gió; lan tràn; tung bay; bay trong không trung (tuyết, hoa)
(雪、花等) 多而杂乱地在空中飘扬
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分