WinHSK

纸箱

HSK3n
0 · Lv.1
zhǐxiāng

thùng giấy; hộp giấy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用纸板制成的包装箱
义项 nHSK3

thùng giấy; hộp giấy

用纸板制成的包装箱

免费例句

我把书装进了一个大纸箱。

Wǒ bǎ shū zhuāng jìn le yī gè dà zhǐxiāng.

HSK4

Tôi đã đóng sách vào một thùng giấy lớn.

I packed the books into a large cardboard box.

我需要一个新的纸箱来搬东西。

Wǒ xūyào yī gè xīn de zhǐxiāng lái bān dōngxi.

HSK4

Tôi cần một thùng giấy mới để chuyển đồ.

I need a new cardboard box to move things.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50