拼
纽带
HSK7-9n 0 · Lv.1
niǔdài
nhịp cầu; cầu nối; mối quan hệ; sợi dây gắn bó
漢越 nữu đới
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指能够起联系作用的人或事物
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nhịp cầu; cầu nối; mối quan hệ; sợi dây gắn bó
指能够起联系作用的人或事物
免费例句
教育是社会发展的纽带。
Jiàoyù shì shèhuì fāzhǎn de niǔdài.
≈HSK6
Giáo dục là cầu nối phát triển xã hội.
Education is the link for social development.
文化是连接不同民族的纽带。
Wénhuà shì liánjiē bùtóng mínzú de niǔdài.
≈HSK6
Văn hóa là sợi dây kết nối các dân tộc khác nhau.
Culture is the bond that connects different ethnic groups.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分