WinHSK

纽扣

HSK7-9n
0 · Lv.1
niǔkòu

cúc; nút; cúc áo; nút áo; khuy áo

button [ 相关词条 ] 纽扣式电池 [名] button cell

漢越 nữu khấu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (纽扣儿) 可以把衣服等扣起来的小形球状物或片状物
义项 nHSK7-9

cúc; nút; cúc áo; nút áo; khuy áo

(纽扣儿) 可以把衣服等扣起来的小形球状物或片状物

免费例句

出门之前要扣上纽扣。

Chūmén zhīqián yào kòu shàng niǔkòu.

HSK5

Trước khi ra ngoài phải cài cúc áo vào.

You should button up before going out.

这些纽扣与样品不符。

Zhèxiē niǔkòu yǔ yàngpǐn bù fú.

HSK5

Những chiếc cúc này không giống mẫu.

These buttons do not match the sample.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50