拼
线缆
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiànlǎn
cáp
wire cable
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- cable
- cord (computer)
- wire
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cáp
cable
义项 ②n≈HSK7-9
dây (máy tính)
cord (computer)
义项 ③n≈HSK7-9
dây điện
wire
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分