WinHSK

绅耆

HSK1n
0 · Lv.1
shēn

thân sĩ kì hào; thân hào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指旧时地方的绅士和年老而有声望的人
义项 nHSK1

thân sĩ kì hào; thân hào

指旧时地方的绅士和年老而有声望的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan