WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
细胞
HSK6
n
0 · Lv.1
xìbāo
tế bào
漢越 tế bào
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
干细胞
gān xì bāo
HSK6
tế bào gốc
癌细胞
ái xì bāo
HSK7-9
tế bào ung thư
白细胞
bái xì bāo
HSK6
bạch cầu; tế bào bạch cầu
粒细胞
lì xì bāo
HSK6
tế bào hạt
红细胞
hóng xì bāo
HSK6
hồng cầu; hồng huyết cầu
细胞壁
xì bāo bì
HSK6
thành tế bào
细胞核
xìbāohé
HSK6
nhân tế bào
细胞膜
xì bāo mó
HSK7-9
màng tế bào
脑细胞
nǎo xì bāo
HSK6
tế bào não
血细胞
xuè xì bāo
HSK6
tế bào máu
查词
复习
真题
工具
我的