拼
织女
HSK5n 0 · Lv.1
zhīnǚ
Chức Nữ (truyền thuyết)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧指织女、织绸的女子
- 指织女星
等级
义项 ①n≈HSK5
Chức Nữ (truyền thuyết)
旧指织女、织绸的女子
免费例句
牛郎思念着织女。
Niúláng sīniàn zhe Zhīnǚ.
≈HSK6
Ngưu Lang nhớ nhung Chức Nữ.
The cowherd misses the weaver girl.
织女的故事家喻户晓。
Zhīnǚ de gùshì jiā yù hù xiǎo.
≈HSK6
Câu chuyện về Chức Nữ ai ai cũng biết.
The story of the weaver girl is known to every household.
义项 ②n≈HSK5
sao Chức Nữ
指织女星
免费例句
织女星位于天琴座。
Zhīnǚxīng wèiyú Tiānqínzuò.
≈HSK6
Sao Chức Nữ nằm trong chòm sao Thiên Cầm.
Vega is located in the constellation Lyra.
织女星在夜空中闪烁。
Zhīnǚxīng zài yèkōng zhōng shǎnshuò.
≈HSK6
Sao Chức Nữ lấp lánh trên bầu trời đêm.
Vega twinkles in the night sky.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分