拼
绊子
HSK7-9n 0 · Lv.1
bànzǐ
ngáng chân; chêm chân; gạ̣t chân; gạt chân
stumbling rope; hobble
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 摔跤的一种着数,用一只腿别着对方的腿使跌倒
- 系在牲畜腿上使不能快跑的短绳
- 比喻在别人前进的路上设置的障碍
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ngáng chân; chêm chân; gạ̣t chân; gạt chân
摔跤的一种着数,用一只腿别着对方的腿使跌倒
义项 ②n≈HSK7-9
dây cột chân (đoạn dây thừng ngắn cột ở chân gia súc để khỏi chạy nhanh)
系在牲畜腿上使不能快跑的短绳
义项 ③n≈HSK7-9
chướng ngại vật
比喻在别人前进的路上设置的障碍
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分