WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
经理
HSK3
n
0 · Lv.1
jīnglǐ
giám đốc; quản lý
漢越 kinh lí
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
副经理
fù jīng lǐ
HSK5
phó giám đốc
总经理
zǒnɡjīnɡlǐ
HSK6
tổng giám đốc
经理部
jīng lǐ bù
HSK4
ban quản trị; Giám đốc bộ phận; Phòng quản lý
专案经理
zhuān àn jīng lǐ
HSK4
giám đốc dự án
产品经理
chǎn pǐn jīng lǐ
HSK5
quản lý sản phẩm
副总经理
fù zǒng jīng lǐ
HSK5
Phó Tổng Giám Đốc
宾馆经理
bīn guǎn jīng lǐ
HSK3
giám đốc khách sạn
经理助理
jīng lǐ zhù lǐ
HSK6
trợ lý giám đốc
经理部门
jīng lǐ bù mén
HSK4
ban giám đốc
项目经理
xiàng mù jīng lǐ
HSK5
giám đốc dự án
查词
复习
真题
工具
我的