WinHSK

经纶

HSK1n
0 · Lv.1
jīnglún

kinh luân; tơ tằm đã được gỡ rối (ví với tài năng sắp xếp về mặt chính trị)

combed silk thread―statecraft; statesmanship 参见:满腹 经纶 大展 经纶 put one's statecraft to full use

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50