拼
结尾
HSK6v, n 0 · Lv.1
jiéwěi
phần cuối; phần kết; cuối bài; giai đoạn cuối; lời nói cuối; hành động cuối cùng; giai đoạn kết thúc
漢越 kết vĩ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 结束的阶段或部分
- 结束;完成最后的工作
等级
义项 ①n≈HSK6
phần cuối; phần kết; cuối bài; giai đoạn cuối; lời nói cuối; hành động cuối cùng; giai đoạn kết thúc
结束的阶段或部分
免费例句
故事的结尾出乎意料。
Gùshi de jiéwěi chūhū yìliào.
≈HSK4
Phần kết của câu chuyện thật bất ngờ.
The ending of the story was unexpected.
电影的结尾让观众感动。
Diànyǐng de jiéwěi ràng guānzhòng gǎndòng.
≈HSK4
Phần kết thúc của bộ phim khiến khán giả xúc động.
The ending of the movie moved the audience.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
kết thúc; hoàn thành
结束;完成最后的工作
免费例句
我们现在可以结尾了。
Wǒmen xiànzài kěyǐ jiéwěi le.
≈HSK4
Chúng ta có thể kết thúc ngay bây giờ.
We can end it now.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分