拼
绕膝
HSK7-9v 0 · Lv.1
ràoxī
(trẻ em) chạy quanh đầu gối của cha mẹ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (children) run around parent's knees
- fig. to stay to look after one's elderly parents
等级
义项 ①v≈HSK7-9
(trẻ em) chạy quanh đầu gối của cha mẹ
(children) run around parent's knees
义项 ②v≈HSK7-9
(nghĩa bóng) ở lại để chăm sóc cha mẹ già của một người
fig. to stay to look after one's elderly parents
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分