WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
绘画
HSK6
v
0 · Lv.1
huìhuà
vẽ; vẽ tranh
draw; paint 绘画 室 studio 绘画 板 drawing board
漢越 hội họa
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
绘画板
huì huà bǎn
HSK6
Bảng vẽ; bảng vẽ tranh
绘画笔
huì huà bǐ
HSK6
Bút vẽ; bút chì màu
架上绘画
jià shàng huì huà
HSK6
hội họa trên giá vẽ
绘画仪器
huì huà yí qì
HSK6
dụng cụ hội họa
查词
复习
真题
工具
我的