WinHSK

给予

HSK6v
0 · Lv.1
jǐyǔ

dành; cho; đưa cho; đưa ra; cho đi; cung cấp; dành cho

漢越 cấp dữ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
义项 vHSK6

dành; cho; đưa cho; đưa ra; cho đi; cung cấp; dành cho

免费例句

他给予了我无限的信任。

Tā jǐyǔ le wǒ wúxiàn de xìnrèn.

HSK5

Anh ấy đã cho tôi sự tin tưởng vô hạn.

He gave me unlimited trust.

我们会给予充分的支持。

Wǒmen huì jǐyǔ chōngfèn de zhīchí.

HSK5

Chúng tôi sẽ dành sự ủng hộ đầy đủ.

We will give full support.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan