WinHSK

给力

HSK3adj, v
0 · Lv.1
gěi

kinh ngạc; ấn tượng; đáng kinh ngạc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 让人惊叹的;令人敬畏的
  2. 指音乐或表演非常出色;令人兴奋
  3. 有帮助;有作用
义项 adjHSK3

kinh ngạc; ấn tượng; đáng kinh ngạc

让人惊叹的;令人敬畏的

免费例句

这个新设计非常给力。

Zhège xīn shèjì fēicháng gěilì.

HSK5

Thiết kế mới này rất ấn tượng.

This new design is really impressive.

这部电影真的很给力。

Zhè bù diànyǐng zhēn de hěn gěilì.

HSK5

Bộ phim này thực sự rất hay.

This movie is really awesome.

义项 adjHSK3

tuyệt; tuyệt vời

指音乐或表演非常出色;令人兴奋

免费例句

他们的演唱会非常给力。

Tāmen de yǎnchànghuì fēicháng gěilì.

HSK5

Buổi hòa nhạc của họ rất tuyệt vời.

Their concert was really awesome.

这支乐队的表演真的很给力。

Zhè zhī yuèduì de biǎoyǎn zhēn de hěn gěilì.

HSK5

Buổi biểu diễn của ban nhạc này thật sự rất tuyệt.

This band's performance was really impressive.

义项 vHSK3

hữu ích; hữu dụng; hiệu quả

有帮助;有作用

免费例句

这个工具对工作很给力。

Zhège gōngjù duì gōngzuò hěn gěilì.

HSK5

Công cụ này rất hữu ích cho công việc.

This tool is very helpful for work.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50