拼
绞刑
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiǎoxíng
hình phạt treo cổ; hình giảo; giảo hình
death by hanging 两起 绞刑 two hangings 处以 绞刑 condemn sb to death by hanging; sentence sb to the gallows [ 相关词条 ] 绞刑架 [名] gallows; gibbet 绞刑索 [名] hangman's noose 绞刑台 [名] scaffold
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 死刑的一种,用绳子勒死
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hình phạt treo cổ; hình giảo; giảo hình
死刑的一种,用绳子勒死
免费例句
你犯的这种罪不可能被处以绞刑。
Nǐ fàn de zhè zhǒng zuì bù kěnéng bèi chǔ yǐ jiǎoxíng.
≈HSK6
Tội mà bạn phạm không thể bị xử tử bằng hình thức treo cổ.
The crime you committed cannot be punished by hanging.
他因犯谋杀罪而被处以绞刑。
Tā yīn fàn móushā zuì ér bèi chǔ yǐ jiǎoxíng.
≈HSK7-9
Anh ta đã bị hành quyết bằng hình thức treo cổ vì tội giết người.
He was sentenced to death by hanging for murder.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分