拼
绞痛
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jiǎotòng
quặn đau; đau thắt; đau quặn; bão
have angina; have acute/gripping pains 参见:心 绞痛 腹部 绞痛 abdominal angina 胸部一阵 绞痛 have a fit of bad pains in one's chest
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由于某些病变引起的内脏的剧烈疼痛
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
quặn đau; đau thắt; đau quặn; bão
由于某些病变引起的内脏的剧烈疼痛
免费例句
肚子绞痛。
Dùzi jiǎotòng.
≈HSK6
Bụng quặn đau.
I have a sharp pain in my stomach.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分