WinHSK

统帅

HSK5n
0 · Lv.1
tǒnɡshuài

thống soái; thống chế

漢越 thống soái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 统率全国武装力量的最高领导人
  2. 同'统率'
义项 nHSK5

thống soái; thống chế

统率全国武装力量的最高领导人

义项 nHSK5

chỉ huy; tổng chỉ huy; điều khiển

同'统率'

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan