WinHSK

统统

HSK7-9adv
0 · Lv.1
tǒngtǒng

tất cả; hết thảy; cả thảy

漢越 thống thống

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通通
义项 advHSK7-9

tất cả; hết thảy; cả thảy

通通

免费例句

我把我说过的话统统收回。

Wǒ bǎ wǒ shuō guò de huà tǒngtǒng shōuhuí.

HSK5

Tôi rút lại tất cả những gì tôi đã nói.

I take back everything I said.

这些书,你统统拿走吧。

Zhèxiē shū, nǐ tǒngtǒng ná zǒu ba.

HSK5

Những cuốn sách này, anh cứ mang hết đi.

Take all these books away.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan