WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
继承
HSK6
v
0 · Lv.1
jìchéng
thừa kế (di sản của người chết)
漢越 kế thừa
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
继承人
jìchénɡrén
HSK6
người thừa kế; người thừa hưởng (tài sản)
继承权
jìchénɡquán
HSK6
quyền thừa kế (tài sản)
继承者
jì chéng zhě
HSK6
người thừa kế
单重继承
dān chóng jì chéng
HSK6
Đơn kế thừa nghĩa là một lớp con (child class) không thể kế thừa có nhiều hơn một lớp cha (parent class). Đối lập với đa kế thừa (multiple inheritance)
继承衣钵
jì chéng yī bō
HSK6
để làm theo các bước của ai đó
查词
复习
真题
工具
我的