WinHSK

继母

HSK7-9n
0 · Lv.1
jìmǔ

mẹ kế; mẹ ghẻ

stepmother

漢越 kế mẫu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 父亲的后妻(用于背称)。
义项 nHSK7-9

mẹ kế; mẹ ghẻ

父亲的后妻(用于背称)。

免费例句

我很喜欢我的继母。

Wǒ hěn xǐhuān wǒ de jìmǔ.

HSK5

Tôi rất quý mẹ kế của mình.

I really like my stepmother.

继母带我去公园玩。

Jìmǔ dài wǒ qù gōngyuán wán.

HSK5

Mẹ kế đưa tôi đi chơi công viên.

My stepmother took me to the park to play.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan