拼
绵密
HSK7-9adj 0 · Lv.1
miánmì
chu đáo; tỉ mỉ (hành vi, suy nghĩ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (言行、思虑) 细密周到
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
chu đáo; tỉ mỉ (hành vi, suy nghĩ)
(言行、思虑) 细密周到
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chu đáo; tỉ mỉ (hành vi, suy nghĩ)
chu đáo; tỉ mỉ (hành vi, suy nghĩ)
(言行、思虑) 细密周到