拼
绵延
HSK7-9v 0 · Lv.1
miányán
kéo dài; kéo dài mãi; kéo dài liên tục
漢越 miên diên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 延续不断
等级
义项 ①v≈HSK7-9
kéo dài; kéo dài mãi; kéo dài liên tục
延续不断
免费例句
这些山脉绵延不绝。
Zhèxiē shānmài miányán bù jué.
≈HSK6
Dãy núi này trải dài bất tận.
These mountain ranges stretch endlessly.
这场暴风雨已经持续了两天。
Zhè chǎng bàofēngyǔ yǐjīng chíxù le liǎng tiān.
≈HSK6
Cơn bão này đã kéo dài hai ngày.
This storm has lasted for two days.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分