拼
绿树
HSK3n 0 · Lv.1
lǜshù
cây xanh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 绿色的树
等级
义项 ①n≈HSK3
cây xanh
绿色的树
免费例句
绿树掩映着红色屋顶。
Lǜ shù yǎnyìng zhe hóngsè wūdǐng.
≈HSK3
Cây xanh che phủ mái nhà đỏ.
Green trees shade the red roof.
蓝天,白云,绿树,那儿的环境真好。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分