WinHSK

绿荫

HSK7-9n
0 · Lv.1
yīn

bóng cây xanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有树叶遮挡形成的阴影。
义项 nHSK7-9

bóng cây xanh

有树叶遮挡形成的阴影。

免费例句

,去歇会儿吧。

HSK5

Có bóng mát đằng kia, qua đó nghỉ một lát đi.

There is some shade over there. Let's go and have a rest. 绿荫 蔽日。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan